Máy scan dạng phẳng Fi 7140
Máy quét scan dạng phẳng cho văn phòng Fi-7140 là dòng máy quét tốc độ cao chuyên nghiệp với tốc độ quét 40 trang/phút, có khả năng quét hai mặt tự động, tích hợp sẵn khay ADF cho phép người dùng có thể quét một tập tài liệu đến 80 tờ nhanh chóng và hiệu quả. Máy scan tự cuốn giấy có khả năng kéo giấy với định lượng 27 đến 413g/m2 nên tất cả loại giấy dù dày hay mỏng, cũ nát, bị rách,...đều được scan tự động một cách trơn tru và nhanh chóng. Có thể nói, đây là một chiếc máy scan thông minh với bộ kéo giấy mới tự làm thẳng các tờ giấy bị đặt lệch. Ngoài ra, máy cũng sẽ ngừng tự động khi xảy ra lỗi lúc kéo giấy để tránh bị kẹt giấy và mọi tổn hại đến tài liệu.
Thông số kỹ thuật Máy scan dạng phẳng Fi 7140
| Hệ điều hành hỗ trợ | WindowsR 10 (32-bit/64-bit), WindowsR 8.1 (32-bit/64-bit), WindowsR 7 (32-bit/64-bit), Windows ServerR 2019 (64-bit), Windows ServerR 2016 (64-bit), Windows ServerR 2012 R2 (64-bit), Windows ServerR 2012 (64-bit), Windows ServerR 2008 R2 (64-bit), Windows ServerR 2008 (32-bit/64-bit), macOS (64-bit)(1)(2), Linux (Ubuntu)(1)(2) |
|---|---|
| Kiểu máy | Nạp tự động (ADF) |
| Chế độ quét | Một mặt/ Hai mặt, Màu/Xám/Đen trắng |
| Đèn quét | Color CCD (Charge-coupled device) x 2 (trên x 1, dưới x 1) |
| Nguồn sáng | White Led Array x 2 (trên x 1, dưới x 1) |
| Phát hiện giấy kéo đúp | Cảm biến siêu âm x , cảm biến giấy |
| Khổ giấy tối đa | 216 x 355,6 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 50,8 x 54 mm (Ngang/Dọc) |
| Khổ giấy quét giấy dài | 216 x 5.588 mm |
| Khổ giấy Flatbed | 216 x 297 mm |
| Định lượng giấy (Độ dày) | Giấy: 27 - 413 g/m2; 127-209 g/m2 cho khổ A8 Quét thẻ nhựa: Tối đa 1,4 mm |
| Tốc độ quét (A4 để dọc) màu/xám/đen trắng | Một mặt: 40 ppm (200/300 dpi) Hai mặt: 20 ipm (200/300 dpi) |
| Khay giấy | 80 tờ (A4:80 g/m2) (Khả năng nạp thêm giấy khi máy đang quét) |
| Công suất ngày quét | Tối đa 6.000 tờ/ngày |
| Độ phân giải quang học | 600 dpi |
| Độ phân giải bản quét | 50-600 dpi (tăng từng 1 dpi), tối đa 1,200 dpi (driver) |
| Độ sâu màu | Màu 24 bit, Xám 8 bit, Trắng đen 1bit |
| Xử lý hình ảnh đồ họa | 65.536 mức (16-bit) |
| Cổng kết nối máy tính | USB 2.0 |
| Chức năng xử lý hình ảnh | Xử lý đa ảnh, Tự nhận biết màu ảnh, Tự bỏ qua trang trắng, Các chế độ: i-DTC, DTC nâng cao, DTC đơn giản hóa, Làm mờ lỗi, Hòa sắc, Làm mượt ảnh, Tăng độ nét hình ảnh, Tự bỏ màu (Không tự bỏ màu, Đặt màu cần bỏ, Màu bão hòa), sRGB, Xóa vết đục lỗ, Loại bỏ tab, Chia ảnh, De-skew, Bù mép giấy bị rách, Làm mờ đường sọc do lỗi máy in, Tự động nhận biết khổ giấy. |
Video






